条纹图案

điều văn đồ án

Hán Việt: điều văn đồ án

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 紋 (văn) + 圖 (đồ) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa văn sọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi candy strip

Eng

  • Cihui candy strip

Từ liên quan

Gần nghĩa

图案结构 · 条纹噪鹛 · 图案工 · 条纹状 · 条纹羚 · 图案印刷 · 图案原稿 · 图案设计