條縷 tiáo lǚ · điều lũ Hán Việt: điều lũ · Pinyin: tiáo lǚ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 縷 (lũ)Pinyintiáo lǚHán Việtđiều lũCấu tạo條 + 縷 · điều + lũ nghĩa thành phần: điều + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一条一缕。比喻细密。Tân Hoa Tự Điển 1.一条一缕。比喻细密。