條翮 tiáo hé · điều cách Hán Việt: điều cách · Pinyin: tiáo hé Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 翮 (cách)Pinyintiáo héHán Việtđiều cáchCấu tạo條 + 翮 · điều + cách nghĩa thành phần: điều + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古扇名。传说为周昭王时用丹鹊的翅羽所制。Tân Hoa Tự Điển 1.古扇名。传说为周昭王时用丹鹊的翅羽所制。