條芩 tiáo qín · điều cầm Hán Việt: điều cầm · Pinyin: tiáo qín Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 芩 (cầm)Pinyintiáo qínHán Việtđiều cầmCấu tạo條 + 芩 · điều + cầm nghĩa thành phần: điều + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄芩的一种。子芩的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.黄芩的一种。子芩的异名。