條苗

tiáo miáo điều miêu

Hán Việt: điều miêu · Pinyin: tiáo miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹苗条。细长柔美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹苗条。细长柔美。