条蘖 tiáo niè·điều nghiệt Hán Việt: điều nghiệt · Pinyin: tiáo niè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.枝条。 Cấu tạo: 條 (điều) + 櫱 (nghiệt)Pinyintiáo nièHán Việtđiều nghiệtCấu tạo條 + 櫱 · điều + nghiệt nghĩa thành phần: điều + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.枝条。 Từ liên quan Gần nghĩa条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅