條衣 tiáo yī · điều y Hán Việt: điều y · Pinyin: tiáo yī Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 衣 (y)Pinyintiáo yīHán Việtđiều yCấu tạo條 + 衣 · điều + y nghĩa thành phần: điều + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人所穿之衣,因其有九条至二五条之别,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人所穿之衣,因其有九条至二五条之别,故名。