條議 tiáo yì · điều nghị Hán Việt: điều nghị · Pinyin: tiáo yì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 議 (nghị)Pinyintiáo yìHán Việtđiều nghịCấu tạo條 + 議 · điều + nghị nghĩa thành phần: điều + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指分条陈述意见的奏疏或文书。Tân Hoa Tự Điển 1.指分条陈述意见的奏疏或文书。