條詰 tiáo jí · điều cật Hán Việt: điều cật · Pinyin: tiáo jí Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 詰 (cật)Pinyintiáo jíHán Việtđiều cậtCấu tạo條 + 詰 · điều + cật nghĩa thành phần: điều + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐条诘问。Tân Hoa Tự Điển 1.逐条诘问。