條谷 tiáo gǔ · điều cốc Hán Việt: điều cốc · Pinyin: tiáo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 谷 (cốc)Pinyintiáo gǔHán Việtđiều cốcCấu tạo條 + 谷 · điều + cốc nghĩa thành phần: điều + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古山名; 古传说中的琴名。Tân Hoa Tự Điển 1.古山名。 2.古传说中的琴名。