條辨 tiáo biàn · điều biện Hán Việt: điều biện · Pinyin: tiáo biàn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 辨 (biện)Pinyintiáo biànHán Việtđiều biệnCấu tạo條 + 辨 · điều + biện nghĩa thành phần: điều + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"条辩"; 逐条辨析。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"条辩"。 2.逐条辨析。