條達
điều đạt
Hán Việt: điều đạt · Pinyin: tiáo dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 条理通达; 畅达;通达; 行疾貌; 断续分散貌; 臂饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.条理通达。 2.畅达;通达。 3.行疾貌。 4.断续分散貌。 5.臂饰。
Eng
- Cihui 條達 tiáodá s.v. reasonable; logical; orderly ◆n. bracelet