條進 tiáo jìn · điều tiến Hán Việt: điều tiến · Pinyin: tiáo jìn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 進 (tiến)Pinyintiáo jìnHán Việtđiều tiếnCấu tạo條 + 進 · điều + tiến nghĩa thành phần: điều + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹条奏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹条奏。