條遞 tiáo dì · điều đệ Hán Việt: điều đệ · Pinyin: tiáo dì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 遞 (đệ)Pinyintiáo dìHán Việtđiều đệCấu tạo條 + 遞 · điều + đệ nghĩa thành phần: điều + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迢递。远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迢递。远貌。