條錠 điều đĩnh Hán Việt: điều đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 錠 (đĩnh)Hán Việtđiều đĩnhCấu tạo條 + 錠 · điều + đĩnh nghĩa thành phần: điều + đĩnh Nghĩa EngCihui wirebar