條鞭 tiáo biān · điều tiên Hán Việt: điều tiên · Pinyin: tiáo biān Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 鞭 (tiên)Pinyintiáo biānHán Việtđiều tiênCấu tạo條 + 鞭 · điều + tiên nghĩa thành phần: điều + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"条鞭法"。