來三 lai tam Hán Việt: lai tam Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 三 (tam)Hán Việtlai tamCấu tạo來 + 三 · lai + tam nghĩa thành phần: lai + tam Nghĩa EngCihui 來三 áisān <coll.> s.v. smart and capable