來些

lái xiē lai ta

Hán Việt: lai ta · Pinyin: lái xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言"得很"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言"得很"。