來享

lái xiǎng lai hưởng

Hán Việt: lai hưởng · Pinyin: lái xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"来飨"。谓鬼神前来接受祭祀,歆享供品; 谓远方诸侯前来进献贡物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"来飨"。谓鬼神前来接受祭祀,歆享供品。 2.谓远方诸侯前来进献贡物。