來人

lái rén lai nhân

Hán Việt: lai nhân · Pinyin: lái rén

Tổng quan

người tới: người/bay đâu/người được phái đến/người được cử đến/người đem thư hoặc thông báo đến/người đưa tin/sứ giả

Cấu tạo: (lai) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tới: người/bay đâu/người được phái đến/người được cử đến/người đem thư hoặc thông báo đến/người đưa tin/sứ giả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临时派来取送东西或联系事情的人:收条儿请交~带回。

Eng

  • Cihui 來人 áirén* n. 1. bearer; messenger 2. incoming envoy; etc. 3. arrivals 4. an intermediary