來今

lái jīn lai kim

Hán Việt: lai kim · Pinyin: lái jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现今,现世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现今,现世。

Eng

  • Cihui 來今 áijīn f.e. from now on