來體 lái tǐ · lai thể Hán Việt: lai thể · Pinyin: lái tǐ Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 體 (thể)Pinyinlái tǐHán Việtlai thểCấu tạo來 + 體 · lai + thể nghĩa thành phần: lai + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓张弦时弓臂内向的体势; 指子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.弓张弦时弓臂内向的体势。 2.指子孙。