來哲 lái zhé · lai triết Hán Việt: lai triết · Pinyin: lái zhé Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 哲 (triết)Pinyinlái zhéHán Việtlai triếtCấu tạo來 + 哲 · lai + triết nghĩa thành phần: lai + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后世智慧卓越的人。Tân Hoa Tự Điển 1.后世智慧卓越的人。