來處
lai xử
Hán Việt: lai xử · Pinyin: lái chù
Tổng quan
(th ca); (văn học) từ đâu, do đâu, (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu, từ đó, do đótất c những điều bất hạnh của chúng, (th ca); (văn học) nguồn gốc
Nghĩa
Việt
- Cihui (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu, (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu, từ đó, do đótất c những điều bất hạnh của chúng, (th ca); (văn học) nguồn gốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓来而安处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓来而安处。
Eng
- Cihui 來處 áichù n. source; origin