來宜

lái yí lai nghi

Hán Việt: lai nghi · Pinyin: lái yí

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓适时而来。语出《诗.大雅.凫鹥》"凫鹥在沙,公尸来燕来宜。"毛传"宜,宜其事也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓适时而来。语出《诗.大雅.凫鹥》"凫鹥在沙,公尸来燕来宜。"毛传"宜,宜其事也。"