來歲 lái suì · lai tuế Hán Việt: lai tuế · Pinyin: lái suì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 歲 (tuế)Pinyinlái suìHán Việtlai tuếCấu tạo來 + 歲 · lai + tuế nghĩa thành phần: lai + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来年。Tân Hoa Tự Điển 1.来年。EngCihui 來歲 áisuì n. next year