来崪

lái zú

Pinyin: lái zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"来萃"。 2.来集。

Cấu tạo: 來 (lai) + 崪

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"来萃"。 2.来集。

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘