來庭

lái tíng lai đình

Hán Việt: lai đình · Pinyin: lái tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹来朝。谓朝觐天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹来朝。谓朝觐天子。