來徵

lái zhēng lai trưng

Hán Việt: lai trưng · Pinyin: lái zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹来临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹来临。

ja

  • JMdict coming from far away to participate in a game, war, etc.