來情

lái qíng lai tình

Hán Việt: lai tình · Pinyin: lái qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指将来的情况; 情由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指将来的情况。 2.情由。

Eng

  • Cihui 來情 áiqíng n. 1. reason 2. future matter