來意

lái yì lai ý

Hán Việt: lai ý · Pinyin: lái yì

Tổng quan

mục đích khi đến ý đồ đến; mục đích đến。到這裡來的意圖。 說明來意。 nói rõ mục đích đến đây.

Cấu tạo: (lai) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục đích khi đến ý đồ đến; mục đích đến。到這裡來的意圖。 說明來意。 nói rõ mục đích đến đây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來者的意圖。《後漢書.卷八二.方術傳下.公沙穆傳》:「來意厚矣。夫富貴在天,得之有命,以貨求位,吾不忍也。」《文明小史》第三八回:「問他來意,他說是暫時駐紮,就要走的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到这里来的意图:说明~。

Eng

  • CC-CEDICT one's purpose in coming
  • Cihui one's purpose in coming

ja

  • JMdict purpose of a visit