來成

lái chéng lai thành

Hán Việt: lai thành · Pinyin: lái chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓前来成就。语出《诗.大雅.凫鹥》"公尸燕饮,福禄来成。"马瑞辰通释"四章'福禄来崇',《传》'崇,重也。'来成,犹言来崇,成亦重也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前来成就。语出《诗.大雅.凫鹥》"公尸燕饮,福禄来成。"马瑞辰通释"四章'福禄来崇',《传》'崇,重也。'来成,犹言来崇,成亦重也。"