來手

lái shǒu lai thủ

Hán Việt: lai thủ · Pinyin: lái shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言来人; 介绍来的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言来人。 2.介绍来的人。

ja

  • JMdict someone who is coming