來報 lái bào · lai báo Hán Việt: lai báo · Pinyin: lái bào Tổng quan báo lại Cấu tạo: 來 (lai) + 報 (báo)Pinyinlái bàoHán Việtlai báoCấu tạo來 + 報 · lai + báo nghĩa thành phần: lai + báo Nghĩa ViệtCihui báo lạiMainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓来世的果报。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓来世的果报。