來接 lái jiē · lai tiếp Hán Việt: lai tiếp · Pinyin: lái jiē Tổng quan tới đón Cấu tạo: 來 (lai) + 接 (tiếp)Pinyinlái jiēHán Việtlai tiếpCấu tạo來 + 接 · lai + tiếp nghĩa thành phần: lai + tiếp Nghĩa ViệtCihui tới đón