來效

lái xiào lai hiệu

Hán Việt: lai hiệu · Pinyin: lái xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (hiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前来效劳; 来日之功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前来效劳。 2.来日之功。