來教

lái jiào lai giáo

Hán Việt: lai giáo · Pinyin: lái jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来相教益; 对他人来信的敬称。多用于书面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来相教益。 2.对他人来信的敬称。多用于书面。