來方

lái fāng lai phương

Hán Việt: lai phương · Pinyin: lái fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓前来祭祀四方之神; 来源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前来祭祀四方之神。 2.来源。

ja

  • JMdict the way (to somewhere)|how to reach (a place)