來早 lái zǎo · lai tảo Hán Việt: lai tảo · Pinyin: lái zǎo Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 早 (tảo)Pinyinlái zǎoHán Việtlai tảoCấu tạo來 + 早 · lai + tảo nghĩa thành phần: lai + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明天早晨。Tân Hoa Tự Điển 1.明天早晨。