來來往往

lái lái wǎng wǎng lai lai vãng vãng

Hán Việt: lai lai vãng vãng · Pinyin: lái lái wǎng wǎng

Tổng quan

lui tới

Cấu tạo: (lai) + (lai) + (vãng) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lui tới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多次来和去交往。

Eng

  • Cihui 來來往往 áiláiwǎngwǎng v.p. 1. come and go in great numbers 2. see each other frequently