來歆

lái xīn lai hâm

Hán Việt: lai hâm · Pinyin: lái xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (hâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼神前来接受祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神前来接受祭祀。