來派
lai phái
Hán Việt: lai phái · Pinyin: lái pài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹来势; 方言。气派; 方言。身分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹来势。 2.方言。气派。 3.方言。身分。
Eng
- Cihui 來派 áipài n. onsets; first symptoms (of disease)
Hán Việt: lai phái · Pinyin: lái pài