來浪
lai lãng
Hán Việt: lai lãng · Pinyin: lái làng
Tổng quan
来浪 LAI LÁNG Chứa chan. Đầy tràn. 淰來浪𫡱坪𣲩 Nặm lai láng soong phắng phong ba (Kh.H.) Nước đẩy tràn hai bờ sóng vỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui 来浪 LAI LÁNG Chứa chan. Đầy tràn. 淰來浪𫡱坪𣲩 Nặm lai láng soong phắng phong ba (Kh.H.) Nước đẩy tràn hai bờ sóng vỗ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。在; 方言。着。表示命令语气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。在。 2.方言。着。表示命令语气。