來煞 lái shā · lai sát Hán Việt: lai sát · Pinyin: lái shā Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 煞 (sát)Pinyinlái shāHán Việtlai sátCấu tạo來 + 煞 · lai + sát nghĩa thành phần: lai + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。能干。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。能干。