來牟
lai mưu
Hán Việt: lai mưu · Pinyin: lái móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"来黣"; 古时大小麦的统称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"来黣"。 2.古时大小麦的统称。
Eng
- Cihui 來牟 áimóu n. <wr.> wheat and barley
Hán Việt: lai mưu · Pinyin: lái móu