來王

lái wáng lai vương

Hán Việt: lai vương · Pinyin: lái wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代诸侯定期朝觐天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代诸侯定期朝觐天子。