來突

lái tū lai đột

Hán Việt: lai đột · Pinyin: lái tū

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓突然而来。语本《易.离》"突如其来如。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓突然而来。语本《易.离》"突如其来如。"