來章 lái zhāng · lai chương Hán Việt: lai chương · Pinyin: lái zhāng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 章 (chương)Pinyinlái zhāngHán Việtlai chươngCấu tạo來 + 章 · lai + chương nghĩa thành phần: lai + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄或送来的诗篇文章。指别人的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.寄或送来的诗篇文章。指别人的诗文。