來索 lái suǒ · lai tác Hán Việt: lai tác · Pinyin: lái suǒ Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 索 (tác)Pinyinlái suǒHán Việtlai tácCấu tạo來 + 索 · lai + tác nghĩa thành phần: lai + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代酷吏来俊臣﹑索元礼的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代酷吏来俊臣﹑索元礼的并称。