來翰
lai hàn
Hán Việt: lai hàn · Pinyin: lái hàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来信。古代用羽翰为笔,因以翰为书写文字的代称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.来信。古代用羽翰为笔,因以翰为书写文字的代称。
Eng
- Cihui 來翰 áihàn n. <wr.> letter received
Hán Việt: lai hàn · Pinyin: lái hàn